Tìm hiểu thêm về từ này
Долголетие
Chỉ khả năng sống lâu, vượt xa tuổi thọ trung bình. Nó thường gắn liền với lối sống năng động, môi trường trong lành và di truyền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Секрет долголетия кроется в активном образе жизни.
Bí quyết trường thọ nằm ở lối sống năng động.
Чистый воздух Кавказа способствует долголетию.
Không khí trong lành của vùng Kavkaz góp phần vào sự trường thọ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.