Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Долголетие

Chỉ khả năng sống lâu, vượt xa tuổi thọ trung bình. Nó thường gắn liền với lối sống năng động, môi trường trong lành và di truyền.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Секрет долголетия кроется в активном образе жизни.

Bí quyết trường thọ nằm ở lối sống năng động.

Чистый воздух Кавказа способствует долголетию.

Không khí trong lành của vùng Kavkaz góp phần vào sự trường thọ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí