Tìm hiểu thêm về từ này
Выгорание
Trạng thái kiệt quệ về thể chất, tinh thần và cảm xúc do căng thẳng kéo dài. Nó thường xảy ra khi một người làm việc quá sức mà không nghỉ ngơi hợp lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Эмоциональное выгорание часто случается из-за работы.
Kiệt sức cảm xúc thường xảy ra do công việc.
Важно вовремя заметить признаки выгорания.
Điều quan trọng là phải nhận ra các dấu hiệu kiệt sức kịp thời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.