Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Оздоровление

Quá trình làm cho cơ thể trở nên khỏe mạnh hơn thông qua các biện pháp điều trị hoặc nghỉ ngơi. Nó thường gắn liền với việc thanh lọc và cải thiện hệ thống miễn dịch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Поездка в санаторий полезна для оздоровления.

Chuyến đi đến khu điều dưỡng rất có ích cho việc phục hồi sức khỏe.

Мы выбрали программу оздоровления организма.

Chúng tôi đã chọn một chương trình phục hồi sức khỏe cho cơ thể.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí