Tìm hiểu thêm về từ này
Благополучие
Một trạng thái thoải mái, khỏe mạnh và hài lòng với cuộc sống. Nó bao gồm cả khía cạnh kinh tế, xã hội và sức khỏe tâm thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Йога улучшает моё общее благополучие.
Yoga cải thiện sự hạnh phúc tổng thể của tôi.
Психологическое благополучие важно для каждого человека.
Hạnh phúc tâm lý là quan trọng đối với mỗi người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.