Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Гармония

Sự kết hợp hoàn hảo hoặc có tổ chức của các yếu tố khác nhau tạo nên một tổng thể dễ chịu. Trong sức khỏe, nó chỉ sự cân bằng giữa các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Она стремится к гармонии с собой.

Cô ấy khao khát đạt được sự hài hòa với chính mình.

Жизнь за городом дарит внутреннюю гармонию.

Cuộc sống ở ngoại ô mang lại sự hài hòa trong tâm hồn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí