Tìm hiểu thêm về từ này
Бодрость
Trạng thái tràn đầy năng lượng, sảng khoái và sẵn sàng cho các hoạt động thể chất hoặc trí não. Nó đối lập với sự mệt mỏi và uể oải.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Контрастный душ дарит бодрость на весь день.
Tắm vòi sen tương phản mang lại sự tỉnh táo cho cả ngày.
Занятия спортом возвращают мне бодрость.
Tập luyện thể thao giúp tôi lấy lại sự tỉnh táo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.