Tìm hiểu thêm về từ này
Питание
Từ này đề cập đến quá trình cung cấp thực phẩm cần thiết cho sức khỏe và sự tăng trưởng. Nó bao gồm cả thói quen ăn uống và chất lượng dinh dưỡng của thực phẩm tiêu thụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Правильное питание залог долгой жизни.
Chế độ ăn uống đúng cách là chìa khóa cho cuộc sống trường thọ.
Диетолог составил для меня план питания.
Chuyên gia dinh dưỡng đã lập cho tôi một kế hoạch ăn uống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.