Tìm hiểu thêm về từ này
Умиротворение
Một trạng thái tâm trí yên tĩnh, hòa bình và không bị xáo trộn bởi lo âu. Nó diễn tả cảm giác bình yên sâu sắc trong nội tâm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Природа дарит мне чувство умиротворения.
Thiên nhiên ban tặng cho tôi cảm giác an nhiên.
Я ищу умиротворения в тишине леса.
Tôi tìm kiếm sự an nhiên trong sự tĩnh lặng của khu rừng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.