Tìm hiểu thêm về từ này
Закаливание
Đây là phương pháp nâng cao sức đề kháng của cơ thể bằng các tác nhân tự nhiên như không khí, nước và nhiệt độ. Nó giúp tăng cường hệ miễn dịch chống lại cảm lạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Закаливание помогает организму бороться с простудой.
Rèn luyện cơ thể giúp cơ thể chống lại bệnh cảm lạnh.
Они начали закаливание холодной водой этой весной.
Họ đã bắt đầu rèn luyện bằng nước lạnh vào mùa xuân này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.