🌸
Thẩm mỹ & Cái đẹp
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Từ vựng tiếng Nhật cao cấp để thảo luận về thẩm mỹ, vẻ đẹp và cảm quan nghệ thuật — từ wabi-sabi đến sự tinh tế và thanh tao.
✨
美意識 Ý thức thẩm mỹ
🧶 繊細 Tinh xảo
🦢 優雅 Thanh lịch
🍵 侘び寂び Wabi-sabi
🌸 儚さ Sự mong manh
💎 洗練 Tinh tế
🎑 趣 Phong vị
🏛️ 荘厳 Tráng lệ
🎨 色彩美 Vẻ đẹp màu sắc
📐 機能美 Vẻ đẹp công năng
👤 端正 đoan chính
🗿 造形 Tạo hình
🏮 情緒 Tình điệu
🖋️ 流麗 Lưu lệ
🥀 耽美 đam mỹ
👘 艶やか Rực rỡ
🌫️ 幽玄 U huyền
⚖️ 均整 Cân đối
📜 雅 Nhã
🌾 素朴 Mộc mạc
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.