Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

優雅

Từ này biểu thị sự duyên dáng, quý phái trong cử chỉ hoặc vẻ đẹp nhẹ nhàng mà sang trọng của một không gian. Nó gợi lên cảm giác về sự thư thái và có giáo dưỡng cao.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼女は優雅な身のこなしで会場を魅了した

Cô ấy đã thu hút cả hội trường bằng dáng vẻ thanh lịch của mình.

ホテルのラウンジで優雅なひと時を過ごす

Dành một khoảng thời gian thanh lịch tại sảnh chờ của khách sạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí