Tìm hiểu thêm về từ này
色彩美
Khái niệm này tập trung vào sự mãn nhãn do sự kết hợp sắc màu mang lại trong nghệ thuật hoặc thiên nhiên. Nó nhấn mạnh vào tác động thị giác của các dải màu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その映画は圧倒的な色彩美で知られている
Bộ phim đó nổi tiếng với vẻ đẹp màu sắc tuyệt đỉnh.
秋の山々が見事な色彩美を織りなす
Núi non mùa thu dệt nên một vẻ đẹp màu sắc tuyệt mĩ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.