Tìm hiểu thêm về từ này
繊細
Từ này chỉ sự tỉ mỉ, chi tiết trong kỹ thuật chế tác hoặc sự nhạy bén, sâu sắc trong việc nắm bắt cảm xúc. Nó thường dùng cho những thứ cần sự khéo léo hoặc có tâm hồn mong manh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この工芸品は非常に繊細な技術で作られている
Sản phẩm thủ công mỹ nghệ này được làm ra bằng kỹ thuật vô cùng tinh xảo.
作家は登場人物の繊細な心理描写に長けている
Tác giả rất giỏi trong việc miêu tả tâm lý tinh tế của các nhân vật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.