Tìm hiểu thêm về từ này
美意識
Đây là cảm quan hoặc hệ giá trị mà qua đó một người nhận diện và đánh giá vẻ đẹp. Nó phản ánh tư duy nghệ thuật và thế giới quan của chủ thể đối với vạn vật xung quanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼の作品には独特の美意識が反映されている
Tác phẩm của anh ấy phản chiếu một ý thức thẩm mỹ độc đáo.
日本人の美意識は四季の変化と深く結びついている
Ý thức thẩm mỹ của người Nhật gắn bó mật thiết với sự thay đổi của bốn mùa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.