Tìm hiểu thêm về từ này
情緒
Nó chỉ những rung cảm tinh tế mà một phong cảnh hoặc môi trường mang lại cho tâm hồn con người. Đây là một khái niệm quan trọng để cảm nhận vẻ đẹp của sự tĩnh lặng và hoài cổ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
下町の路地には情緒溢れる風景が残っている
Trong các con hẻm của khu phố cổ vẫn còn lưu lại những phong cảnh tràn đầy tình điệu.
異国情緒豊かな港町を散策した
Đi dạo quanh thị trấn cảng phong phú tình điệu ngoại quốc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.