Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

端正

Nó diễn tả trạng thái các đường nét được sắp xếp một cách cân đối, gọn gàng và tạo cảm giác thanh khiết. Trong thẩm mỹ Nhật Bản, sự đoan chính gắn liền với sự chuẩn mực và không tì vết.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼は端正な顔立ちをしていて清潔感がある

Anh ấy có đường nét khuôn mặt đoan chính và tạo cảm giác sạch sẽ.

教科書のような端正な字を書く

Viết những chữ cái đoan chính và ngay ngắn như trong sách giáo khoa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí