Tìm hiểu thêm về từ này
端正
Nó diễn tả trạng thái các đường nét được sắp xếp một cách cân đối, gọn gàng và tạo cảm giác thanh khiết. Trong thẩm mỹ Nhật Bản, sự đoan chính gắn liền với sự chuẩn mực và không tì vết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は端正な顔立ちをしていて清潔感がある
Anh ấy có đường nét khuôn mặt đoan chính và tạo cảm giác sạch sẽ.
教科書のような端正な字を書く
Viết những chữ cái đoan chính và ngay ngắn như trong sách giáo khoa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.