Tìm hiểu thêm về từ này
荘厳
Từ này mô tả vẻ đẹp uy nghiêm, hùng vĩ khiến người xem cảm thấy tôn nghiêm hoặc bị choáng ngợp. Nó thường gắn liền với tôn giáo hoặc những hiện tượng thiên nhiên kỳ vĩ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
大聖堂の荘厳な雰囲気に圧倒された
Tôi bị choáng ngợp bởi bầu không khí tráng lệ của nhà thờ lớn.
山頂から見る日の出は荘厳な眺めだった
Cảnh bình minh nhìn từ đỉnh núi là một khung cảnh tráng lệ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.