Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

荘厳

Từ này mô tả vẻ đẹp uy nghiêm, hùng vĩ khiến người xem cảm thấy tôn nghiêm hoặc bị choáng ngợp. Nó thường gắn liền với tôn giáo hoặc những hiện tượng thiên nhiên kỳ vĩ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

大聖堂の荘厳な雰囲気に圧倒された

Tôi bị choáng ngợp bởi bầu không khí tráng lệ của nhà thờ lớn.

山頂から見る日の出は荘厳な眺めだった

Cảnh bình minh nhìn từ đỉnh núi là một khung cảnh tráng lệ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí