Tìm hiểu thêm về từ này
趣
Từ này mô tả sự lôi cuốn riêng biệt của một sự vật hay địa điểm, thường liên quan đến cảm giác hoài cổ hoặc tao nhã. Nó không chỉ là vẻ bề ngoài mà là khí chất toát ra từ bên trong.
Ví dụ trong ngữ cảnh
雪の降る京都は一段と趣がある
Kyoto ngày tuyết rơi càng thêm phần phong vị.
古びた木造建築には独特の趣が漂っている
Kiến trúc gỗ cổ xưa toát lên một phong vị độc đáo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.