Tìm hiểu thêm về từ này
雅
Từ này đại diện cho sự sang trọng, tinh tế và văn minh, đối lập với những gì thô tục hay bình dân. Nó thường gắn liền với các nghi lễ cung đình và nghệ thuật cổ điển Nhật Bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
平安貴族の雅な暮らしを想像する
Tưởng tượng về cuộc sống nhã nhặn của quý tộc thời Bình An (Heian).
宮中では雅な音楽が演奏されていた
Âm nhạc nhã nhặn đang được trình diễn trong cung đình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.