Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

洗練

Từ này chỉ sự hiện đại, lịch thiệp và có gu thẩm mỹ cao nhờ quá trình chọn lọc kỹ lưỡng. Nó thường dùng cho thiết kế nội thất, thời trang hoặc cách ứng xử của một người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

洗練されたデザインの家具を配置する

Bố trí những món đồ nội thất có thiết kế tinh tế.

彼の話し方は非常に洗練されている

Cách nói chuyện của anh ấy vô cùng tinh tế.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí