Tìm hiểu thêm về từ này
洗練
Từ này chỉ sự hiện đại, lịch thiệp và có gu thẩm mỹ cao nhờ quá trình chọn lọc kỹ lưỡng. Nó thường dùng cho thiết kế nội thất, thời trang hoặc cách ứng xử của một người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
洗練されたデザインの家具を配置する
Bố trí những món đồ nội thất có thiết kế tinh tế.
彼の話し方は非常に洗練されている
Cách nói chuyện của anh ấy vô cùng tinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.