Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

造形

Từ này chỉ quá trình hoặc kết quả của việc định hình các hình thể trong điêu khắc, kiến trúc hoặc thiên nhiên. Nó nhấn mạnh vào vẻ đẹp của hình dáng và cấu trúc vật chất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

自然が作り出した不思議な造形に驚く

Kinh ngạc trước những tạo hình kỳ diệu mà thiên nhiên đã tạo ra.

この彫刻はダイナミックな造形が特徴だ

Bức tượng điêu khắc này đặc trưng bởi lối tạo hình năng động.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí