Tìm hiểu thêm về từ này
幽玄
Nó diễn tả vẻ đẹp ẩn kín, không phô trương ra bên ngoài mà gợi mở những ý nghĩa sâu xa thông qua sự mơ hồ và bóng tối. Đây là linh hồn của nghệ thuật kịch Noh và những phong cảnh tĩnh mịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
能楽の舞台には幽玄の美が宿っている
Vẻ đẹp u huyền ngự trị trên sân khấu kịch Noh.
霧に包まれた森は幽玄な趣を呈していた
Khu rừng bao phủ trong sương mù hiện lên một phong thái u huyền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.