Tìm hiểu thêm về từ này
均整
Chỉ trạng thái mà các phần của một tổng thể được sắp xếp với tỉ lệ hài hòa, không bị lệch lạc. Sự cân đối tạo ra một cảm giác ổn định, hoàn hảo và thuận mắt cho người xem.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その彫像は均整のとれた美しい肉体を持つ
Bức tượng đó có một cơ thể đẹp và cân đối.
左右の均整が取れた建築美を称賛する
Tán thưởng vẻ đẹp kiến trúc có sự cân đối giữa bên trái và bên phải.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.