Tìm hiểu thêm về từ này
儚さ
Khái niệm này nhấn mạnh vào sự vô thường của cuộc sống và vạn vật. Vẻ đẹp nằm ở chỗ nó không tồn tại mãi mãi, gợi lên cảm giác luyến tiếc và trân trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
散りゆく桜に命の儚さを感じる
Tôi cảm nhận được sự mong manh của sinh mệnh qua những cánh hoa anh đào đang rụng.
その映像は消えてしまいそうな儚い美しさだった
Hình ảnh đó mang một vẻ đẹp mong manh tưởng chừng như sắp tan biến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.