Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

素朴

Mô tả những điều không được tô điểm cầu kỳ nhưng lại mang đến cảm giác ấm áp và chân thành. Trong thẩm mỹ, nó đánh giá cao sự nguyên bản và khiêm tốn của sự vật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

田舎の素朴な料理に心が癒やされる

Lòng tôi được xoa dịu bởi những món ăn mộc mạc của vùng quê.

彼女の素朴な疑問が議論を深めた

Câu hỏi mộc mạc của cô ấy đã làm sâu sắc thêm cuộc thảo luận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí