Tìm hiểu thêm về từ này
素朴
Mô tả những điều không được tô điểm cầu kỳ nhưng lại mang đến cảm giác ấm áp và chân thành. Trong thẩm mỹ, nó đánh giá cao sự nguyên bản và khiêm tốn của sự vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
田舎の素朴な料理に心が癒やされる
Lòng tôi được xoa dịu bởi những món ăn mộc mạc của vùng quê.
彼女の素朴な疑問が議論を深めた
Câu hỏi mộc mạc của cô ấy đã làm sâu sắc thêm cuộc thảo luận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.