Tìm hiểu thêm về từ này
侘び寂び
Wabi-sabi tôn vinh sự giản dị, mộc mạc và vẻ đẹp của dấu ấn thời gian trên vạn vật. Nó khuyến khích sự tĩnh lặng và chấp nhận sự dang dở như một phần của tự nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
古い茶碗に侘び寂びの精神を見出した
Tôi đã tìm thấy tinh thần Wabi-sabi trong chiếc bát trà cũ.
苔むした庭園には侘び寂びの趣がある
Khu vườn rêu phong mang một phong vị Wabi-sabi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.