Tìm hiểu thêm về từ này
艶やか
Từ này mang sắc thái của sự tươi tắn, gợi cảm và đầy sức sống. Nó vừa có thể chỉ màu sắc rực rỡ của vải vóc, vừa chỉ độ bóng khỏe tự nhiên của cơ thể con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
艶やかな着物を着た女性が歩いている
Một người phụ nữ mặc bộ Kimono rực rỡ đang đi bộ.
手入れの行き届いた艶やかな髪が美しい
Mái tóc bóng mượt được chăm sóc kỹ lưỡng trông thật đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.