Tìm hiểu thêm về từ này
流麗
Mô tả một vẻ đẹp không bị đứt đoạn, mượt mà như dòng nước chảy. Nó thường gắn liền với kỹ năng điêu luyện và sự thanh tao trong cách biểu đạt nghệ thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ピアニストが流麗な旋律を奏でる
Nghệ sĩ piano tấu lên những giai điệu lưu lệ, mượt mà.
彼は流麗な筆致で手紙を書き上げた
Anh ấy đã viết xong lá thư với những nét bút lưu lệ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.