Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

瓜二つ

Dùng để chỉ hai người có ngoại hình hoặc đặc điểm cực kỳ giống nhau. Thường được sử dụng phổ biến nhất cho các thành viên trong gia đình như anh chị em hoặc cha mẹ và con cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

あの兄弟は声まで瓜二つだ。

Hai anh em nhà đó giống nhau như đúc cho đến cả giọng nói.

彼女とお母さんは顔が瓜二つですね。

Cô ấy và mẹ có khuôn mặt giống nhau như đúc nhỉ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí