Giống nhau như đúc May mắn bất ngờ Huênh hoang/hớt lẻo Cả thèm chóng chán đàn gảy tai trâu Giả nai/giả hiền lành ít ỏi/chẳng thấm vào đâu đợi dài cổ/ngóng trông Hưởng ứng/gật đầu phụ họa Rửa tay gác kiếm/hoàn lương Một mũi tên trúng hai đích Nghe đến phát chán Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng Tức giận Thương như trứng mỏng Quen biết rộng Làm việc quên mình Tẩm ngầm tầm ngầm mà đấm chết voi Có công mài sắt có ngày nên kim Thất bại là mẹ thành công
Tìm hiểu thêm về từ này
瓜二つ
Dùng để chỉ hai người có ngoại hình hoặc đặc điểm cực kỳ giống nhau. Thường được sử dụng phổ biến nhất cho các thành viên trong gia đình như anh chị em hoặc cha mẹ và con cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
あの兄弟は声まで瓜二つだ。
Hai anh em nhà đó giống nhau như đúc cho đến cả giọng nói.
彼女とお母さんは顔が瓜二つですね。
Cô ấy và mẹ có khuôn mặt giống nhau như đúc nhỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.