Giống nhau như đúc May mắn bất ngờ Huênh hoang/hớt lẻo Cả thèm chóng chán đàn gảy tai trâu Giả nai/giả hiền lành ít ỏi/chẳng thấm vào đâu đợi dài cổ/ngóng trông Hưởng ứng/gật đầu phụ họa Rửa tay gác kiếm/hoàn lương Một mũi tên trúng hai đích Nghe đến phát chán Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng Tức giận Thương như trứng mỏng Quen biết rộng Làm việc quên mình Tẩm ngầm tầm ngầm mà đấm chết voi Có công mài sắt có ngày nên kim Thất bại là mẹ thành công
Tìm hiểu thêm về từ này
口が軽い
Dùng để chỉ người không giữ được bí mật, hay nói ra những chuyện không nên nói. Những người này thường khiến người khác cảm thấy thiếu tin tưởng trong giao tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は口が軽いから秘密を話せない。
Anh ta là người hớt lẻo nên tôi không thể nói bí mật cho anh ta được.
口が軽い人には相談しないほうがいい。
Tốt nhất là không nên bàn bạc hay tư vấn với những người hớt lẻo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.