Giống nhau như đúc May mắn bất ngờ Huênh hoang/hớt lẻo Cả thèm chóng chán đàn gảy tai trâu Giả nai/giả hiền lành ít ỏi/chẳng thấm vào đâu đợi dài cổ/ngóng trông Hưởng ứng/gật đầu phụ họa Rửa tay gác kiếm/hoàn lương Một mũi tên trúng hai đích Nghe đến phát chán Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng Tức giận Thương như trứng mỏng Quen biết rộng Làm việc quên mình Tẩm ngầm tầm ngầm mà đấm chết voi Có công mài sắt có ngày nên kim Thất bại là mẹ thành công
Tìm hiểu thêm về từ này
雀の涙
Dùng để chỉ một số tiền hoặc số lượng vật chất quá ít, không đáng kể so với nhu cầu hoặc mong đợi. Thường được dùng khi nói về tiền lương, tiền thưởng hoặc quà tặng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
今月のボーナスは雀の涙ほどだった。
Tiền thưởng tháng này chỉ ít ỏi như hạt cát.
雀の涙のような給料で生活する。
Sống dựa vào mức lương ít ỏi chẳng thấm vào đâu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.