Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

雀の涙

Dùng để chỉ một số tiền hoặc số lượng vật chất quá ít, không đáng kể so với nhu cầu hoặc mong đợi. Thường được dùng khi nói về tiền lương, tiền thưởng hoặc quà tặng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

今月のボーナスは雀の涙ほどだった。

Tiền thưởng tháng này chỉ ít ỏi như hạt cát.

雀の涙のような給料で生活する。

Sống dựa vào mức lương ít ỏi chẳng thấm vào đâu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí