Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

猫をかぶる

Dùng để chỉ việc một người vốn dĩ có cá tính mạnh hoặc xấu tính nhưng lại cố tình tỏ ra hiền lành, ngoan ngoãn trước mặt người khác. Thường mang sắc thái mỉa mai về sự giả tạo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼女は親戚の前では猫をかぶっている。

Cô ấy luôn giả nai khi ở trước mặt họ hàng.

猫をかぶって大人しくしている。

Đang cố đóng vai hiền lành để tỏ ra ngoan ngoãn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí