Giống nhau như đúc May mắn bất ngờ Huênh hoang/hớt lẻo Cả thèm chóng chán đàn gảy tai trâu Giả nai/giả hiền lành ít ỏi/chẳng thấm vào đâu đợi dài cổ/ngóng trông Hưởng ứng/gật đầu phụ họa Rửa tay gác kiếm/hoàn lương Một mũi tên trúng hai đích Nghe đến phát chán Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng Tức giận Thương như trứng mỏng Quen biết rộng Làm việc quên mình Tẩm ngầm tầm ngầm mà đấm chết voi Có công mài sắt có ngày nên kim Thất bại là mẹ thành công
Tìm hiểu thêm về từ này
猫をかぶる
Dùng để chỉ việc một người vốn dĩ có cá tính mạnh hoặc xấu tính nhưng lại cố tình tỏ ra hiền lành, ngoan ngoãn trước mặt người khác. Thường mang sắc thái mỉa mai về sự giả tạo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼女は親戚の前では猫をかぶっている。
Cô ấy luôn giả nai khi ở trước mặt họ hàng.
猫をかぶって大人しくしている。
Đang cố đóng vai hiền lành để tỏ ra ngoan ngoãn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.