Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

目の中に入れても痛くない

Diễn tả việc yêu quý ai đó đến mức cực độ, dù có để vào trong mắt cũng không thấy đau. Thường được dùng bởi ông bà hoặc cha mẹ đối với con cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

祖父は孫を目の中に入れても痛くないほど可愛がっている。

Ông tôi yêu quý cháu đến mức thương như trứng mỏng.

一人娘は目の中に入れても痛くない存在だ。

Đứa con gái duy nhất là sự tồn tại mà tôi thương như trứng mỏng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí