Giống nhau như đúc May mắn bất ngờ Huênh hoang/hớt lẻo Cả thèm chóng chán đàn gảy tai trâu Giả nai/giả hiền lành ít ỏi/chẳng thấm vào đâu đợi dài cổ/ngóng trông Hưởng ứng/gật đầu phụ họa Rửa tay gác kiếm/hoàn lương Một mũi tên trúng hai đích Nghe đến phát chán Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng Tức giận Thương như trứng mỏng Quen biết rộng Làm việc quên mình Tẩm ngầm tầm ngầm mà đấm chết voi Có công mài sắt có ngày nên kim Thất bại là mẹ thành công
Tìm hiểu thêm về từ này
目の中に入れても痛くない
Diễn tả việc yêu quý ai đó đến mức cực độ, dù có để vào trong mắt cũng không thấy đau. Thường được dùng bởi ông bà hoặc cha mẹ đối với con cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
祖父は孫を目の中に入れても痛くないほど可愛がっている。
Ông tôi yêu quý cháu đến mức thương như trứng mỏng.
一人娘は目の中に入れても痛くない存在だ。
Đứa con gái duy nhất là sự tồn tại mà tôi thương như trứng mỏng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.