Giống nhau như đúc May mắn bất ngờ Huênh hoang/hớt lẻo Cả thèm chóng chán đàn gảy tai trâu Giả nai/giả hiền lành ít ỏi/chẳng thấm vào đâu đợi dài cổ/ngóng trông Hưởng ứng/gật đầu phụ họa Rửa tay gác kiếm/hoàn lương Một mũi tên trúng hai đích Nghe đến phát chán Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng Tức giận Thương như trứng mỏng Quen biết rộng Làm việc quên mình Tẩm ngầm tầm ngầm mà đấm chết voi Có công mài sắt có ngày nên kim Thất bại là mẹ thành công
Tìm hiểu thêm về từ này
腹が立つ
Nghĩa đen là bụng đứng lên, dùng để chỉ việc cảm thấy khó chịu hoặc tức giận vì một điều gì đó không hài lòng. Đây là một quán dụng ngữ rất căn bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼の失礼な態度には本当に腹が立つ。
Tôi thực sự tức giận với thái độ mất lịch sự của anh ta.
そんな些細なことで腹を立てるな。
Đừng có tức giận vì những chuyện nhỏ nhặt như thế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.