Giống nhau như đúc May mắn bất ngờ Huênh hoang/hớt lẻo Cả thèm chóng chán đàn gảy tai trâu Giả nai/giả hiền lành ít ỏi/chẳng thấm vào đâu đợi dài cổ/ngóng trông Hưởng ứng/gật đầu phụ họa Rửa tay gác kiếm/hoàn lương Một mũi tên trúng hai đích Nghe đến phát chán Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng Tức giận Thương như trứng mỏng Quen biết rộng Làm việc quên mình Tẩm ngầm tầm ngầm mà đấm chết voi Có công mài sắt có ngày nên kim Thất bại là mẹ thành công
Tìm hiểu thêm về từ này
三日坊主
Dùng để chỉ những người không có sự kiên trì, làm việc gì cũng chỉ được một thời gian ngắn rồi bỏ dở. Đây là cách diễn đạt phổ biến để tự giễu hoặc phê bình sự thiếu quyết tâm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
日記を始めたが三日坊主に終わった。
Tôi đã bắt đầu viết nhật ký nhưng lại cả thèm chóng chán nên thôi rồi.
彼は何をやっても三日坊主だ。
Anh ta làm việc gì cũng chỉ được ba bảy hai mốt ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.