Giống nhau như đúc May mắn bất ngờ Huênh hoang/hớt lẻo Cả thèm chóng chán đàn gảy tai trâu Giả nai/giả hiền lành ít ỏi/chẳng thấm vào đâu đợi dài cổ/ngóng trông Hưởng ứng/gật đầu phụ họa Rửa tay gác kiếm/hoàn lương Một mũi tên trúng hai đích Nghe đến phát chán Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng Tức giận Thương như trứng mỏng Quen biết rộng Làm việc quên mình Tẩm ngầm tầm ngầm mà đấm chết voi Có công mài sắt có ngày nên kim Thất bại là mẹ thành công
Tìm hiểu thêm về từ này
相槌を打つ
Chỉ hành động đưa ra những lời phản hồi ngắn hoặc gật đầu khi người khác đang nói để thể hiện sự quan tâm và đồng tình. Người giỏi kỹ năng này thường được coi là người biết lắng nghe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
聞き上手な人は相槌を打つのが上手い。
Người biết lắng nghe là người rất giỏi việc gật đầu phụ họa.
彼女は適当に相槌を打っていた。
Cô ấy chỉ gật đầu hưởng ứng cho qua chuyện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.