Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

相槌を打つ

Chỉ hành động đưa ra những lời phản hồi ngắn hoặc gật đầu khi người khác đang nói để thể hiện sự quan tâm và đồng tình. Người giỏi kỹ năng này thường được coi là người biết lắng nghe.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

聞き上手な人は相槌を打つのが上手い。

Người biết lắng nghe là người rất giỏi việc gật đầu phụ họa.

彼女は適当に相槌を打っていた。

Cô ấy chỉ gật đầu hưởng ứng cho qua chuyện.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí