Giống nhau như đúc May mắn bất ngờ Huênh hoang/hớt lẻo Cả thèm chóng chán đàn gảy tai trâu Giả nai/giả hiền lành ít ỏi/chẳng thấm vào đâu đợi dài cổ/ngóng trông Hưởng ứng/gật đầu phụ họa Rửa tay gác kiếm/hoàn lương Một mũi tên trúng hai đích Nghe đến phát chán Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng Tức giận Thương như trứng mỏng Quen biết rộng Làm việc quên mình Tẩm ngầm tầm ngầm mà đấm chết voi Có công mài sắt có ngày nên kim Thất bại là mẹ thành công
Tìm hiểu thêm về từ này
身を粉にする
Nghĩa đen là nghiền thân mình thành bột, diễn tả việc làm việc cực kỳ vất vả và tận hiến. Nó thể hiện tinh thần hy sinh cao độ cho một mục tiêu nào đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は家族のために身を粉にして働いた。
Anh ấy đã làm việc quên mình vì gia đình.
身を粉にして会社に尽くす。
Tôi sẽ nỗ lực hết mình để cống hiến cho công ty.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.