Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

身を粉にする

Nghĩa đen là nghiền thân mình thành bột, diễn tả việc làm việc cực kỳ vất vả và tận hiến. Nó thể hiện tinh thần hy sinh cao độ cho một mục tiêu nào đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼は家族のために身を粉にして働いた。

Anh ấy đã làm việc quên mình vì gia đình.

身を粉にして会社に尽くす。

Tôi sẽ nỗ lực hết mình để cống hiến cho công ty.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí