Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

首を長くする

Dùng để diễn tả trạng thái chờ đợi một điều gì đó với sự mong mỏi và háo hức cực độ. Đây là một cách nói hình ảnh rất phổ biến trong đời sống hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

母の帰りを首を長くして待っている。

Tôi đang đợi mẹ về đến dài cả cổ.

返事を首を長くして待っています。

Tôi đang ngóng trông câu trả lời của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí