Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

顔が広い

Chỉ một người có nhiều mối quan hệ và quen biết rất nhiều người ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Người có gương mặt rộng có nghĩa là họ xuất hiện ở nhiều nơi và được nhiều người biết đến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼は業界で顔が広いことで有名だ。

Anh ấy nổi tiếng vì có mối quan hệ rộng trong ngành.

彼女は顔が広いので色々な人を紹介してくれる。

Cô ấy quen biết rộng nên thường giới thiệu cho tôi nhiều người khác nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí