Giống nhau như đúc May mắn bất ngờ Huênh hoang/hớt lẻo Cả thèm chóng chán đàn gảy tai trâu Giả nai/giả hiền lành ít ỏi/chẳng thấm vào đâu đợi dài cổ/ngóng trông Hưởng ứng/gật đầu phụ họa Rửa tay gác kiếm/hoàn lương Một mũi tên trúng hai đích Nghe đến phát chán Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng Tức giận Thương như trứng mỏng Quen biết rộng Làm việc quên mình Tẩm ngầm tầm ngầm mà đấm chết voi Có công mài sắt có ngày nên kim Thất bại là mẹ thành công
Tìm hiểu thêm về từ này
顔が広い
Chỉ một người có nhiều mối quan hệ và quen biết rất nhiều người ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Người có gương mặt rộng có nghĩa là họ xuất hiện ở nhiều nơi và được nhiều người biết đến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は業界で顔が広いことで有名だ。
Anh ấy nổi tiếng vì có mối quan hệ rộng trong ngành.
彼女は顔が広いので色々な人を紹介してくれる。
Cô ấy quen biết rộng nên thường giới thiệu cho tôi nhiều người khác nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.