Giống nhau như đúc May mắn bất ngờ Huênh hoang/hớt lẻo Cả thèm chóng chán đàn gảy tai trâu Giả nai/giả hiền lành ít ỏi/chẳng thấm vào đâu đợi dài cổ/ngóng trông Hưởng ứng/gật đầu phụ họa Rửa tay gác kiếm/hoàn lương Một mũi tên trúng hai đích Nghe đến phát chán Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng Tức giận Thương như trứng mỏng Quen biết rộng Làm việc quên mình Tẩm ngầm tầm ngầm mà đấm chết voi Có công mài sắt có ngày nên kim Thất bại là mẹ thành công
Tìm hiểu thêm về từ này
棚からぼた餅
Chỉ một vận may hoặc điều tốt lành xảy ra một cách ngẫu nhiên mà không tốn công sức hay dự tính trước. Tương tự như câu tục ngữ "há miệng chờ sung" nhưng mang sắc thái tích cực hơn về sự may mắn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
宝くじが当たるなんて棚からぼた餅だ。
Trúng số đúng là một sự may mắn bất ngờ.
思いがけない臨時収入は棚からぼた餅だった。
Khoản thu nhập thêm không ngờ tới đúng là lộc từ trên trời rơi xuống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.