Giống nhau như đúc May mắn bất ngờ Huênh hoang/hớt lẻo Cả thèm chóng chán đàn gảy tai trâu Giả nai/giả hiền lành ít ỏi/chẳng thấm vào đâu đợi dài cổ/ngóng trông Hưởng ứng/gật đầu phụ họa Rửa tay gác kiếm/hoàn lương Một mũi tên trúng hai đích Nghe đến phát chán Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng Tức giận Thương như trứng mỏng Quen biết rộng Làm việc quên mình Tẩm ngầm tầm ngầm mà đấm chết voi Có công mài sắt có ngày nên kim Thất bại là mẹ thành công
Tìm hiểu thêm về từ này
耳にたこができる
Diễn tả cảm giác chán ngấy khi phải nghe đi nghe lại cùng một điều gì đó quá nhiều lần đến mức như có vết chai (tako) trong tai. Thường dùng cho lời mắng nhiếc hoặc những câu chuyện lặp lại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その話は耳にたこができるほど聞いた。
Câu chuyện đó tôi nghe nhiều đến mức phát chán rồi.
母の小言には耳にたこができる。
Tôi đã phát chán với những lời cằn nhằn của mẹ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.