Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

耳にたこができる

Diễn tả cảm giác chán ngấy khi phải nghe đi nghe lại cùng một điều gì đó quá nhiều lần đến mức như có vết chai (tako) trong tai. Thường dùng cho lời mắng nhiếc hoặc những câu chuyện lặp lại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

その話は耳にたこができるほど聞いた。

Câu chuyện đó tôi nghe nhiều đến mức phát chán rồi.

母の小言には耳にたこができる。

Tôi đã phát chán với những lời cằn nhằn của mẹ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí