Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

足を洗う

Dùng để chỉ việc chấm dứt làm những công việc xấu, bất chính hoặc từ bỏ một thói quen không tốt để trở lại cuộc sống lương thiện. Cũng có thể dùng khi giải nghệ một công việc nào đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼は悪い仲間と縁を切り、足を洗った。

Anh ấy đã cắt đứt quan hệ với đám bạn xấu và quyết định hoàn lương.

ギャンブルから足を洗う決心をした。

Tôi đã quyết tâm từ bỏ thói cờ bạc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí