📢
Chính trị & Xã hội
B2 · Thành thạo
29 thẻ
Từ vựng chính trị và xã hội tiếng Ukraina cho các cuộc thảo luận nâng cao
🗳️
Демократія Dân chủ
🏛️ Уряд Chính phủ
🗳️ Вибори Các cuộc bầu cử
🏢 Верховна Рада Nghị viện
⚖️ Закон Luật
👤 Громадянин Công dân
🪧 Протест Phản đối
🗽 Свобода Tự do
⚖️ Справедливість Công lý
🤝 Права людини Quyền con người
💸 Корупція Tham nhũng
🛠️ Реформа Cải cách
📜 Конституція Hiến pháp
👥 Суспільство Xã hội
🇺🇦 Незалежність Độc lập
🤝 Дипломатія Ngoại giao
🏃 Біженець Người tị nạn
🚫 Санкції Các biện pháp trừng phạt
📢 Політика Chính sách
🗳️ Голосувати Bỏ phiếu
🏛️ Парламент Nghị viện
👨⚖️ Суд Tòa án
🏢 Влада Quyền lực, Thẩm quyền
📣 Опозиція Đối lập
👔 Президент Tổng thống
👤 Депутат Thành viên Nghị viện
🔥 Революція Cách mạng
🗳️ Голосування Bầu cử
🛂 Кордон Biên giới
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.