Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Санкції
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến các hình phạt kinh tế hoặc chính trị do các quốc gia áp đặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Нові санкції вдарять по економіці.
Các lệnh trừng phạt mới sẽ tác động đến nền kinh tế.
Світ запровадив санкції проти агресора.
Thế giới đã áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với kẻ xâm lược.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.