Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Вибори

Từ này hầu như luôn được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó bao gồm các quy trình bầu cử tổng thống, quốc hội và địa phương.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Наступні вибори відбудуться після війни.

Các cuộc bầu cử tiếp theo sẽ diễn ra sau khi chiến tranh kết thúc.

Результати цих виборів здивували багатьох.

Kết quả của những cuộc bầu cử này đã khiến nhiều người bất ngờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí