Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Вибори
Từ này hầu như luôn được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó bao gồm các quy trình bầu cử tổng thống, quốc hội và địa phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наступні вибори відбудуться після війни.
Các cuộc bầu cử tiếp theo sẽ diễn ra sau khi chiến tranh kết thúc.
Результати цих виборів здивували багатьох.
Kết quả của những cuộc bầu cử này đã khiến nhiều người bất ngờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.