Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Демократія
Danh từ này mô tả một hệ thống chính phủ do toàn bộ dân chúng điều hành. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị để đối chiếu con đường của Ukraine với các chế độ độc tài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Україна впевнено будує міцну демократію.
Ukraine đang tự tin xây dựng một nền dân chủ vững mạnh.
Демократія передбачає активну участь громадян.
Dân chủ đòi hỏi sự tham gia tích cực của công dân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.