Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Опозиція
Các đảng phái hoặc nhóm đối lập với chính phủ. Danh từ giống cái với kết thúc mềm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Парламентська опозиція висловила протест проти нового законопроєкту.
phe đối lập trong quốc hội đã phản đối dự luật mới.
Лідери опозиції закликали до проведення мирного мітингу.
Các nhà lãnh đạo phe đối lập kêu gọi một cuộc tuần hành hòa bình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.