Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Біженець

Giống đực là "bizhenets", giống cái là "bizhenka". Từ này dùng để chỉ người buộc phải rời khỏi đất nước của mình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Кожен біженець потребує безпечного житла.

Mỗi người tị nạn đều cần nơi trú ẩn an toàn.

Польща прийняла багато українських біженців.

Ba Lan đã chấp nhận nhiều người tị nạn Ukraine.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí