Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Протест
Điều này có thể đề cập đến một cuộc tuần hành có tổ chức hoặc khái niệm chung về sự phản đối. Nó thường được đi kèm với động từ vykhodity na (đi ra để).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мирний протест зібрав тисячі людей.
Một cuộc biểu tình hòa bình đã quy tụ hàng nghìn người.
Люди висловили свій протест проти корупції.
Mọi người đã bày tỏ sự phản đối của họ đối với nạn tham nhũng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.