Dân chủ Chính phủ Các cuộc bầu cử Nghị viện Luật Công dân Phản đối Tự do Công lý Quyền con người Tham nhũng Cải cách Hiến pháp Xã hội Độc lập Ngoại giao Người tị nạn Các biện pháp trừng phạt Chính sách Bỏ phiếu Nghị viện Tòa án Quyền lực, Thẩm quyền Đối lập Tổng thống Thành viên Nghị viện Cách mạng Bầu cử Biên giới
Tìm hiểu thêm về từ này
Дипломатія
Chỉ việc quản lý các quan hệ quốc tế. Đây là một danh từ giống cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Цифрова дипломатія допомагає поширювати правду.
Ngoại giao kỹ thuật số giúp lan tỏa sự thật.
Дипломатія — це шлях до миру.
Ngoại giao là con đường dẫn đến hòa bình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.